family gavialidae
A family gavialidae crocodilian rests on a riverbank with its long, slender snout.
Định nghĩa
Danh từ: Họ Cá sấu Ấn Độ (tên khoa học: Gavialidae) – một họ bò sát thuộc bộ Cá sấu, bao gồm các loài cá sấu có mõm dài và hẹp, chủ yếu sống ở môi trường nước ngọt. Họ này chỉ có hai loài còn tồn tại: cá sấu Ấn Độ (gavial) và cá sấu giả (false gharial).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Cá sấu Ấn Độ nổi tiếng với chiếc mõm dài và mảnh, thích nghi để bắt cá.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Cá sấu Ấn Độ để hiểu về sự tiến hóa của bộ Cá sấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The family Gavialidae is a distinct lineage within the order Crocodylia.": Họ Cá sấu Ấn Độ là một nhánh riêng biệt trong bộ Cá sấu.
- "Fossil records of the family Gavialidae date back to the Cretaceous period.": Các hóa thạch của họ Cá sấu Ấn Độ có niên đại từ kỷ Phấn trắng.
Biến thể và từ gần giống
- Gavial (danh từ): cá sấu Ấn Độ (loài điển hình của họ này).
- The gavial is a critically endangered species. (Cá sấu Ấn Độ là một loài cực kỳ nguy cấp.)
- Gharial (danh từ): tên gọi khác của cá sấu Ấn Độ (thường dùng trong tiếng Anh).
- The gharial is found in rivers of the Indian subcontinent. (Cá sấu Ấn Độ được tìm thấy ở các con sông của tiểu lục địa Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Họ cá sấu mõm dài: cách gọi mô tả đặc điểm hình thái của họ này.
- Họ Gavialidae: tên khoa học giữ nguyên trong tiếng Việt.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ chỉ phân loại học)
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Gavialidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.